y lệnh
Định nghĩa
- Danh từ:
- Mệnh lệnh của bác sĩ: "y lệnh" chỉ chỉ thị, hướng dẫn điều trị do bác sĩ đưa ra cho bệnh nhân hoặc nhân viên y tế thực hiện, bao gồm các nội dung như kê đơn thuốc, chế độ ăn uống, nghỉ ngơi, hoặc các thủ thuật y khoa.
- Văn bản ghi chỉ thị y tế: "y lệnh" cũng được dùng để chỉ bản ghi chép các chỉ thị đó trong hồ sơ bệnh án.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Bác sĩ đã viết y lệnh cho bệnh nhân uống thuốc mỗi ngày hai lần. (Bác sĩ đưa ra chỉ thị về cách dùng thuốc.)
- Y tá phải tuân thủ y lệnh của bác sĩ một cách nghiêm ngặt. (Y tá phải làm đúng theo hướng dẫn điều trị.)
- Hồ sơ bệnh án có ghi rõ y lệnh về chế độ ăn nhạt. (Văn bản ghi chỉ thị về chế độ ăn uống.)
Các cách sử dụng nâng cao
"thực hiện y lệnh": thi hành các chỉ thị y tế.
- Nhân viên y tế phải thực hiện y lệnh của bác sĩ một cách chính xác. (Làm theo đúng các hướng dẫn điều trị.)
"y lệnh thuốc": chỉ thị cụ thể về việc kê và sử dụng thuốc.
- Y lệnh thuốc bao gồm tên thuốc, liều lượng, và đường dùng. (Chỉ thị chi tiết về thuốc cho bệnh nhân.)
Biến thể và từ gần giống
Mệnh lệnh (danh từ): lời ra lệnh, chỉ thị — rộng hơn, không chỉ trong y tế.
- Mệnh lệnh của cấp trên phải được chấp hành. (Chỉ thị trong quân đội hay công sở.)
Chỉ thị (danh từ): hướng dẫn, mệnh lệnh — tương tự y lệnh nhưng dùng trong nhiều lĩnh vực.
- Chỉ thị của bộ trưởng về cải cách y tế. (Hướng dẫn từ cấp quản lý.)
Từ đồng nghĩa
- Chỉ định y khoa: hướng dẫn điều trị do bác sĩ đưa ra.
- Toa thuốc: đơn thuốc cụ thể, một dạng của y lệnh khi chỉ liên quan đến thuốc.
- Điều lệnh y tế: quy định, mệnh lệnh trong lĩnh vực y tế.
Thành ngữ liên quan
Tuân thủ y lệnh: làm theo đúng chỉ thị y tế.
- Bệnh nhân cần tuân thủ y lệnh để mau lành bệnh. (Chấp hành hướng dẫn của bác sĩ.)
Y lệnh khẩn: chỉ thị y tế cần thực hiện gấp.
- Đây là y lệnh khẩn, cần tiến hành ngay lập tức. (Chỉ thị cấp bách trong điều trị.)